Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyền
  2. 2. truyền bá
  3. 3. truyền hình

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

15 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
春天是 种子的好时候。
你曾經聽過英語廣 節目嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 775448)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 播

传播
chuán bō

truyền bá

广播
guǎng bō

phát thanh

播出
bō chū

phát sóng

播放
bō fàng

phát sóng

播种
bō zhǒng

gieo hạt

播种
bō zhòng

gieo trồng

演播室
yǎn bō shì

phòng thu

直播
zhí bō

truyền hình trực tiếp

转播
zhuǎn bō

truyền hình trực tiếp

重播
chóng bō

phát lại

中国国际广播电台
zhōng guó guó jì guǎng bō diàn tái

Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc

中国广播公司
zhōng guó guǎng bō gōng sī

Đài Phát thanh Truyền hình Trung Quốc

中央广播电台
zhōng yāng guǎng bō diàn tái

Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan

主播
zhǔ bō

người dẫn chương trình

传播四方
chuán bō sì fāng

truyền bá khắp bốn phương

全美广播公司
quán měi guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Toàn quốc Hoa Kỳ

北京广播学院
běi jīng guǎng bō xué yuàn

Học viện Phát thanh Bắc Kinh

口播
kǒu bō

nói trực tiếp với khán giả

吃播
chī bō

mukbang

哥伦比亚广播公司
gē lún bǐ yà guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)

国家广播电视总局
guó jiā guǎng bō diàn shì zǒng jú

Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia

大众传播
dà zhòng chuán bō

truyền thông đại chúng

实况转播
shí kuàng zhuǎn bō

phát sóng trực tiếp từ hiện trường

导播
dǎo bō

đạo diễn truyền hình hoặc phát thanh

小广播
xiǎo guǎng bō

tin đồn

展播
zhǎn bō

trình chiếu qua sóng phát thanh, truyền hình

广播剧
guǎng bō jù

kịch truyền thanh

广播和未知服务器
guǎng bō hé wèi zhī fú wù qì

máy chủ phát sóng và không xác định

广播员
guǎng bō yuán

phát thanh viên

广播地址
guǎng bō dì zhǐ

địa chỉ quảng bá

广播室
guǎng bō shì

phòng phát thanh

广播节目
guǎng bō jié mù

chương trình phát thanh; chương trình phát sóng

广播网
guǎng bō wǎng

mạng lưới phát thanh

广播网路
guǎng bō wǎng lù

mạng lưới phát thanh

广播电台
guǎng bō diàn tái

đài phát thanh

性传播
xìng chuán bō

lây truyền qua đường tình dục

插播
chā bō

chen vào giữa chương trình (đài phát thanh hoặc truyền hình) để phát quảng cáo, tin tức khẩn cấp, v.v.

插播广告
chā bō guǎng gào

quảng cáo chèn giữa chương trình

撒播
sǎ bō

gieo vãi (hạt giống)

播报
bō bào

thông báo

播报员
bō bào yuán

phát thanh viên

播客
bō kè

podcast (từ mượn)

播弄
bō nong

sai khiến người khác

播撒
bō sǎ

gieo (hạt giống)

播放列表
bō fàng liè biǎo

danh sách phát

播放机
bō fàng jī

máy phát (ví dụ: máy phát CD)

播映
bō yìng

phát sóng phim

播发
bō fā

phát sóng

播讲
bō jiǎng

phát thanh bài giảng, đọc sách trên đài phát thanh

播送
bō sòng

phát sóng

播音
bō yīn

truyền phát

播音员
bō yīn yuán

phát thanh viên

散播
sàn bō

lan truyền

新闻主播
xīn wén zhǔ bō

người đọc tin tức

早播
zǎo bō

gieo trồng sớm; gieo hạt vào đầu xuân

春播
chūn bō

gieo trồng vào mùa xuân

果实散播
guǒ shí sàn bō

sự phát tán quả

果播
guǒ bō

phát tán nhờ quả (chiến lược tiến hóa để phát tán hạt)

条播
tiáo bō

gieo hàng

流播
liú bō

lan truyền

演播
yǎn bō

biểu diễn phát sóng

澳洲广播电台
ào zhōu guǎng bō diàn tái

Đài Phát thanh Truyền hình Úc (ABC), đài phát thanh truyền hình nhà nước Úc

无线电广播
wú xiàn diàn guǎng bō

phát thanh vô tuyến

热播
rè bō

được phát sóng và nhận được sự đón nhận nồng nhiệt của khán giả; được phát sóng và đạt rating cao

热播剧
rè bō jù

phim truyền hình ăn khách

现场直播
xiàn chǎng zhí bō

truyền hình trực tiếp tại hiện trường

直播带货
zhí bō dài huò

(từ mới khoảng 2020) (của người có ảnh hưởng trên mạng, v.v.) giới thiệu và quảng bá sản phẩm qua phát trực tiếp, cung cấp liên kết để người xem mua hàng

秋播
qiū bō

gieo trồng vụ thu

穴播
xué bō

gieo hốc

网上广播
wǎng shàng guǎng bō

phát thanh trực tuyến

美国全国广播公司
měi guó quán guó guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia Hoa Kỳ (NBC)

美国广播公司
měi guó guǎng bō gōng sī

ABC (Công ty Phát thanh Truyền hình Hoa Kỳ)

联播
lián bō

phát sóng qua mạng lưới

英国广播公司
yīng guó guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Anh

英国广播电台
yīng guó guǎng bō diàn tái

Đài phát thanh truyền hình Anh

视频点播
shì pín diǎn bō

video theo yêu cầu

试播
shì bō

phát sóng thử

超级传播者
chāo jí chuán bō zhě

siêu lây nhiễm (dịch tễ học)

开播
kāi bō

bắt đầu gieo hạt

电视广播
diàn shì guǎng bō

phát sóng truyền hình

点播
diǎn bō

phát trực tiếp qua web