Bỏ qua đến nội dung

播种

bō zhǒng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gieo hạt
  2. 2. trồng
  3. 3. trồng trọt

Usage notes

Collocations

Commonly used with 种子 (seeds) or 田地 (fields); not used for sowing ideas.

Common mistakes

播种 is bōzhǒng (verb); when pronounced bōzhòng, it means 'sowing by broadcasting seeds' as a noun.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天农民开始 播种
In spring, farmers begin to sow seeds.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.