Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gieo hạt
- 2. trồng
- 3. trồng trọt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 种子 (seeds) or 田地 (fields); not used for sowing ideas.
Common mistakes
播种 is bōzhǒng (verb); when pronounced bōzhòng, it means 'sowing by broadcasting seeds' as a noun.
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天农民开始 播种 。
In spring, farmers begin to sow seeds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.