Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to grow (maize etc) from seed
- 2. to plant (maize etc) by sowing seed
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天是 播种 的好时节。
Spring is a good season for sowing seeds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.