撺
cuān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rush
- 2. stir up
- 3. throw
- 4. fling
- 5. hurry
- 6. rage
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.