Bỏ qua đến nội dung

擅长

shàn cháng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành thạo
  2. 2. giỏi
  3. 3. tài giỏi

Usage notes

Collocations

“擅长”通常后接动词性短语或名词,如“擅长画画”“擅长数学”,一般不直接接人。

Common mistakes

学习者常误用“对...擅长”,正确结构是“擅长 + 事情”,无需介词“对”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他特别 擅长 画山水画。
He is particularly good at painting landscape paintings.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.