Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành thạo
- 2. giỏi
- 3. tài giỏi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“擅长”通常后接动词性短语或名词,如“擅长画画”“擅长数学”,一般不直接接人。
Common mistakes
学习者常误用“对...擅长”,正确结构是“擅长 + 事情”,无需介词“对”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他特别 擅长 画山水画。
He is particularly good at painting landscape paintings.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.