Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

操神

cāo shén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to worry about
  2. 2. to look after
  3. 3. to take care of

Từ cấu thành 操神