Định nghĩa
- 1. giơ lên
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 擎
động cơ
một cột chống trời
công cụ tìm kiếm nhân thịt
nắp capô (xe hơi)
công cụ tìm kiếm
công cụ tìm kiếm
chắp tay
nhiều người chung sức thì việc dễ thành
Thông tin chữ Hán
động cơ
một cột chống trời
công cụ tìm kiếm nhân thịt
nắp capô (xe hơi)
công cụ tìm kiếm
công cụ tìm kiếm
chắp tay
nhiều người chung sức thì việc dễ thành