Bỏ qua đến nội dung

擎拳合掌

qíng quán hé zhǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chắp tay
  2. 2. chắp tay (để tỏ lòng tôn kính)