Bỏ qua đến nội dung

qíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to raise (hand)

Character focus

Thứ tự nét

16 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆發動了引
Nguồn: Tatoeba.org (ID 795271)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.