Bỏ qua đến nội dung

引擎

yǐn qíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. động cơ
  2. 2. máy
  3. 3. engine

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 引擎 (engine) with 引子 (introduction/prelude); they share the character 引 but have unrelated meanings.

Formality

引擎 is a loanword from English 'engine', common in technical and informal contexts, while 发动机 is the more formal, native term.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这台车的 引擎 声音很大。
The engine of this car is very loud.
飞机的两翼上各有两个 引擎
The plane has two engines on each wing.
湯姆發動了 引擎
Nguồn: Tatoeba.org (ID 795271)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.