攀登
pān dēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. leo
- 2. trèo
- 3. thang
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
攀登 is transitive and usually takes an object like 山 or 高峰; it's not used for climbing into vehicles or small objects.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 攀登 那座高山。
They are climbing that high mountain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.