Bỏ qua đến nội dung

支付

zhī fù
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thanh toán
  2. 2. trả tiền
  3. 3. chi trả

Usage notes

Collocations

Collocates with objects like 费用 (fees), 款项 (sum of money), not with a person; say 支付给某人 (pay to someone).

Common mistakes

支付 is more formal than 付钱; use 支付 for written, official contexts, not for everyday paying a friend back.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这种 支付 方式很快捷。
This payment method is very quick.
入住前需 支付 押金。
You need to pay a deposit before check-in.
我用現金 支付
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13183820)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.