支出
zhī chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chi tiêu
- 2. chi phí
- 3. chi trả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
支出通常与表示金钱或费用的宾语搭配,如“支出费用”而不是“支出书”。
Formality
在正式财务语境中,常作名词使用,如“财政支出”;日常口语中多用“花钱”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个月我们 支出 了很多钱。
We spent a lot of money this month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.