Bỏ qua đến nội dung

支出

zhī chū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chi tiêu
  2. 2. chi phí
  3. 3. chi trả

Usage notes

Collocations

支出通常与表示金钱或费用的宾语搭配,如“支出费用”而不是“支出书”。

Formality

在正式财务语境中,常作名词使用,如“财政支出”;日常口语中多用“花钱”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个月我们 支出 了很多钱。
We spent a lot of money this month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.