支开
zhī kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to send (sb) away
- 2. to change the subject
- 3. to open (an umbrella etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.