Bỏ qua đến nội dung

支持

zhī chí
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hỗ trợ
  2. 2. ủng hộ
  3. 3. chống đỡ

Usage notes

Collocations

常与“得到、给予、表示”等动词搭配,如“得到支持”“表示支持”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
支持 你的决定。
I support your decision.
他一贯 支持 这个计划。
He has consistently supported this plan.
政府大力 支持 教育事业。
The government vigorously supports education.
我无条件 支持 你的决定。
I unconditionally support your decision.
银行提供信贷 支持 小微企业。
The bank provides credit to support small and micro enterprises.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.