Bỏ qua đến nội dung

支撑

zhī chēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hỗ trợ
  2. 2. chống đỡ
  3. 3. giữ vững

Usage notes

Collocations

常用搭配为“经济支撑”或“精神支撑”,但“支撑家庭”更常用“养家”。

Common mistakes

注意:支撑常表示具体支撑物,如“用柱子支撑”,而“支持”多用于抽象赞同,不要混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这根柱子 支撑 着整个屋顶。
This pillar supports the entire roof.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.