支撑
zhī chēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hỗ trợ
- 2. chống đỡ
- 3. giữ vững
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“经济支撑”或“精神支撑”,但“支撑家庭”更常用“养家”。
Common mistakes
注意:支撑常表示具体支撑物,如“用柱子支撑”,而“支持”多用于抽象赞同,不要混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这根柱子 支撑 着整个屋顶。
This pillar supports the entire roof.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.