撑
Định nghĩa
- 1. hỗ trợ
- 2. chống đỡ
- 3. giữ vững
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcTừ chứa 撑
hỗ trợ
chống đẩy
rảnh rỗi không có việc gì làm
rảnh rỗi không có việc gì làm
tư thế plank thấp
plank (bài tập)
dùng hết ý chí (để làm gì)
giữ thể diện; làm ra vẻ bề ngoài
chống cự
(nghĩa bóng) chống đỡ
cây sào
nhảy sào
nhảy sào
no đến mức muốn vỡ bụng
làm vỡ; làm bung ra
nhảy sào
nhảy sào
ủng hộ
chèo thuyền bằng sào
giữ thể diện
căng ra
giá đỡ
gắng gượng làm việc gì đó dù gặp nghịch cảnh, đau đớn v.v.
burpee