Bỏ qua đến nội dung

收买

shōu mǎi
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mua
  2. 2. đút lót
  3. 3. mua chuộc

Usage notes

Collocations

收买常与“人心”搭配,表示用好处换取忠诚,带有贬义。

Common mistakes

误用:收买只用于“买通人”的贬义语境,不能替代一般“购买”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他试图用钱 收买 证人,被警察发现了。
He tried to bribe the witness with money, but was caught by the police.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.