收买
shōu mǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mua
- 2. đút lót
- 3. mua chuộc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
收买常与“人心”搭配,表示用好处换取忠诚,带有贬义。
Common mistakes
误用:收买只用于“买通人”的贬义语境,不能替代一般“购买”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他试图用钱 收买 证人,被警察发现了。
He tried to bribe the witness with money, but was caught by the police.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.