Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhận nuôi
- 2. nhận làm con nuôi
- 3. nhận nuôi dưỡng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:收养孤儿 (shōuyǎng gū'ér)、收养流浪狗 (shōuyǎng liúlànggǒu)。
Common mistakes
收养 (shōuyǎng) 和 领养 (lǐngyǎng) 常被混用,但领养侧重法律程序,收养范围更广,包括照顾老人、动物等。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个孤儿被一个好家庭 收养 了。
This orphan was adopted by a kind family.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.