收割

shōu gē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to harvest
  2. 2. to reap
  3. 3. to gather in crops

Câu ví dụ

Hiển thị 1
下週我會為你 收割
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10120899)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.