Bỏ qua đến nội dung

收拾

shōu shi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dọn dẹp
  2. 2. sửa chữa
  3. 3. xử lý

Usage notes

Collocations

常与“一下”连用表示轻松的动作,如“收拾一下桌子”。

Common mistakes

收拾后接的宾语通常是物品或地方,如“收拾房间”;注意不要说“收拾一个人”来表达“整理某人”,那是“教训某人”的意思。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
房间很乱,需要 收拾
The room is very messy and needs tidying up.
事情已经发展到无法 收拾 的地步。
The matter has developed to an uncontrollable point.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.