收益
shōu yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lợi nhuận
- 2. thu nhập
- 3. doanh thu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 投资 (investment), as in 投资收益 (return on investment).
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年的投资 收益 很好。
The investment returns this year are very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.