Bỏ qua đến nội dung

收音机

shōu yīn jī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đài
  2. 2. radio
  3. 3. đài phát thanh

Usage notes

Collocations

Common verbs: 打开/关上 (turn on/off), 调 (tune), 听 (listen to). Example: 听收音机.

Common mistakes

Do not confuse 收音机 (radio receiver) with 广播 (broadcast) or 电台 (radio station).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每天都听 收音机
I listen to the radio every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.