改动
gǎi dòng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa đổi
- 2. thay đổi
- 3. điều chỉnh
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这份报告还需要做一些 改动 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.