改动
gǎi dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa đổi
- 2. thay đổi
- 3. điều chỉnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 对…进行改动 or 作改动, e.g., 对计划进行改动 (make changes to the plan).
Common mistakes
Do not use 改动 for replacing something entirely; use 更换 or 替换 for complete replacement.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这份报告还需要做一些 改动 。
This report still needs some changes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.