改口费
gǎi kǒu fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền lễ đổi cách xưng hô, do hai bên cha mẹ tặng cho con dâu hoặc con rể sau đám cưới