Bỏ qua đến nội dung

改善

gǎi shàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cải thiện

Usage notes

Collocations

常用搭配:改善生活、改善环境、改善关系;较少用于个人的能力或技能。

Common mistakes

不能说“改善我的汉语水平”,应说“提高我的汉语水平”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
群众要求 改善 交通的呼声越来越强烈。
The public's calls for better transportation are growing louder.
政府着力 改善 交通。
The government puts effort into improving transportation.
我们需要 改善 工作环境。
We need to improve the working environment.
上述情况已经得到 改善
The aforementioned situation has been improved.
他的健康状况有了很大的 改善
His health condition has greatly improved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.