改版
gǎi bǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa đổi bản hiện tại
- 2. phiên bản sửa đổi
- 3. bản cập nhật
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这本教材今年 改版 了,增加了新的练习题。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.