Bỏ qua đến nội dung

改良

gǎi liáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cải thiện
  2. 2. sửa đổi
  3. 3. cải cách

Usage notes

Collocations

通常用于具体的事物,如改良土壤、品种、工具,较少用于抽象关系。

Common mistakes

注意与“改善”的区别:“改良”侧重于去除缺点、变得更好,常用于具体事物;“改善”则可用于抽象事物如生活、关系等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 改良 了小麦品种。
They improved the wheat variety.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.