改良
gǎi liáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cải thiện
- 2. sửa đổi
- 3. cải cách
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于具体的事物,如改良土壤、品种、工具,较少用于抽象关系。
Common mistakes
注意与“改善”的区别:“改良”侧重于去除缺点、变得更好,常用于具体事物;“改善”则可用于抽象事物如生活、关系等。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们 改良 了小麦品种。
They improved the wheat variety.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.