改运
gǎi yùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thay đổi vận mệnh
- 2. cải thiện vận may (ví dụ bằng cách đổi tên hoặc số điện thoại)