攻克
gōng kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chinh phục
- 2. chiếm lấy
- 3. đánh bại
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
攻克常与“难关”“难题”“堡垒”搭配,表示通过努力战胜困难。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们终于 攻克 了这个技术难关。
We finally overcame this technical difficulty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.