放开

fàng kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to let go
  2. 2. to release

Câu ví dụ

Hiển thị 1
放开 他。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092602)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 放开