Bỏ qua đến nội dung

放手

fàng shǒu
HSK 2.0 Cấp 6 Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buông tay
  2. 2. nhả tay
  3. 3. thả tay

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他终于 放手 了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 放手