Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buông tay
- 2. nhả tay
- 3. thả tay
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
放手 cannot be followed directly by a verb phrase like 放手做; use 放手去 or add a complement.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他终于 放手 了。
He finally let go.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.