Bỏ qua đến nội dung

放映

fàng yìng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếu phim
  2. 2. phát sóng

Usage notes

Collocations

常見搭配為“放映電影”、“放映幻燈片”,不用於“放映音樂”。

Common mistakes

放映通常用於正式放映電影、幻燈片等,口語中常被“放”代替,但“放”可能不夠明確。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今晚电影院将 放映 一部新电影。
Tonight the cinema will show a new movie.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.