放映
fàng yìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiếu phim
- 2. phát sóng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常見搭配為“放映電影”、“放映幻燈片”,不用於“放映音樂”。
Common mistakes
放映通常用於正式放映電影、幻燈片等,口語中常被“放”代替,但“放”可能不夠明確。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今晚电影院将 放映 一部新电影。
Tonight the cinema will show a new movie.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.