Bỏ qua đến nội dung

放松

fàng sōng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thư giãn
  2. 2. thoải mái
  3. 3. lỏng lẻo

Usage notes

Common mistakes

放松 is a verb-object compound; do not add another object directly, e.g., 放松身体 (relax the body) is fine, but 放松压力 (relax stress) is wrong; use 减轻压力 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
学习后需要 放松 一下。
After studying, you need to relax for a bit.
周末我喜欢泡温泉 放松
I like to soak in hot springs to relax on weekends.
放松 吧。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9409609)
我很 放松
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10023027)
嘿, 放松 点。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102212)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 放松