放水

fàng shuǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn on the water
  2. 2. to let water out
  3. 3. (sports) to throw a game

Từ cấu thành 放水