Bỏ qua đến nội dung

放眼

fàng yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phóng tầm mắt
  2. 2. nhìn rộng

Từ cấu thành 放眼