Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

放风

fàng fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to allow in fresh air
  2. 2. to allow a prisoner out for exercise
  3. 3. to give out information

Từ cấu thành 放风