Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

放飞

fàng fēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to allow to fly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
放飞 鸟儿。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1737985)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 放飞