故我

gù wǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one's original self
  2. 2. what one has always been

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我寫, 故我 在。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13249864)
我思 故我 在。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 392689)
我思, 故我 在。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2577802)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.