故我
gù wǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one's original self
- 2. what one has always been
Câu ví dụ
Hiển thị 3我寫, 故我 在。
我思 故我 在。
我思, 故我 在。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.