效力
xiào lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiệu lực
- 2. tác dụng tích cực
- 3. phục vụ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
避免混淆“效力”和“效率”,前者指产生的效果或法律约束力,后者指单位时间的工作量。
Formality
常用于正式或法律语境,指药物、法律等的效力;口语中多使用“效果”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1合同一经签订,即具有法律 效力 。
Once the contract is signed, it becomes legally effective.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.