Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

效用

xiào yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. usefulness
  2. 2. effectiveness
  3. 3. (economics) utility

Từ cấu thành 效用