Bỏ qua đến nội dung

救护车

jiù hù chē
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe cứu thương

Usage notes

Common mistakes

救护车 refers specifically to an ambulance, not to a fire truck (消防车) or police car (警车).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
救护车 很快到了医院。
The ambulance quickly arrived at the hospital.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.