Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe cứu thương
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
救护车 refers specifically to an ambulance, not to a fire truck (消防车) or police car (警车).
Câu ví dụ
Hiển thị 1救护车 很快到了医院。
The ambulance quickly arrived at the hospital.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.