Bỏ qua đến nội dung

救治

jiù zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấp cứu
  2. 2. điều trị
  3. 3. chữa trị

Usage notes

Collocations

常与“及时”、“全力”等副词连用,如“全力救治伤员”。

Formality

救治较正式,常用于书面语和新闻报道。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生正在全力 救治 伤员。
The doctor is doing everything possible to treat the wounded.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 救治