教书

jiāo shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to teach (in a school)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
教书
Nguồn: Tatoeba.org (ID 335164)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.